thiên triệu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kêu gọi từ trời, thiên mệnh: "thiên triệu" chỉ sự thúc đẩy, kêu gọi từ một thế lực siêu nhiên (thường là trời) đối với một người, khiến người đó cảm thấy có sứ mệnh hoặc nhiệm vụ đặc biệt trong cuộc đời. Từ này thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc triết học, ám chỉ một định mệnh cao cả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người tu hành tin rằng mình có thiên triệu để dẫn dắt chúng sinh. (Người tu hành tin rằng mình được trời kêu gọi để làm sứ mệnh tâm linh.)
- Thiên triệu của ông ấy là cống hiến cho nghệ thuật. (Sứ mệnh từ trời của ông ấy là dành đời mình cho nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiên triệu linh thiêng": sự kêu gọi thiêng liêng từ trời, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
- Nhà tiên tri cảm nhận một thiên triệu linh thiêng thôi thúc ông rao giảng. (Nhà tiên tri nhận được lời kêu gọi thiêng liêng từ trời.)
"thiên triệu nghề nghiệp": sự kêu gọi từ trời liên quan đến công việc, nghề nghiệp (tương tự "vocation" trong tiếng Anh).
- Cô ấy chọn làm bác sĩ vì đó là thiên triệu nghề nghiệp của mình. (Cô ấy chọn nghề bác sĩ vì cảm thấy đó là sứ mệnh từ trời.)
Biến thể và từ gần giống
Thiên mệnh (danh từ): mệnh lệnh của trời, số phận do trời định.
- Nhà vua tin vào thiên mệnh của mình. (Nhà vua tin rằng mình có số phận do trời ban.)
Triệu gọi (động từ): kêu gọi, mời gọi.
- Tiếng gọi của tâm hồn triệu gọi anh ta đi tu. (Tiếng gọi nội tâm kêu gọi anh ta đi tu.)
Từ đồng nghĩa
- Sứ mệnh: nhiệm vụ cao cả, thường do trời hoặc hoàn cảnh giao phó.
- Thiên chức: chức vụ, trách nhiệm do trời ban, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (ví dụ: thiên chức làm mẹ).
- Định mệnh: số phận đã được an bài, không thể thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- Thiên triệu khó cưỡng: sự kêu gọi từ trời không thể chối bỏ.
- Anh ấy từng muốn từ bỏ, nhưng thiên triệu khó cưỡng đã đưa anh trở lại con đường tu hành. (Anh ấy không thể chối bỏ sứ mệnh từ trời dù đã cố gắng.)